unready
giọng máy của trình duyệt
unready nghĩa là không sẵn sàng, không chuẩn bị, không nhanh nhu.
Nghĩa của unready
Tính từ
- Không sẵn sàng, không chuẩn bị.
- Không nhanh nhu.
Dạng từ của unready
| So sánh hơn | more unready |
| So sánh nhất | most unready |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unready
Đồng nghĩa
Họ từ của unready
Câu hỏi thường gặp
unready nghĩa là gì?
unready (tính từ) nghĩa là không sẵn sàng, không chuẩn bị, không nhanh nhu.