unreel
US/ˌən.ˈril/
giọng máy của trình duyệt
unreel nghĩa là tháo ra, tháo sổ ra.
Nghĩa của unreel
Ngoại động từ
- Tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, cuộn phim...).
Dạng từ của unreel
| Ngôi thứ ba số ít | unreels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unreeling |
| Quá khứ phân từ | unreeled |
| Quá khứ | unreeled |
Câu hỏi thường gặp
unreel nghĩa là gì?
unreel (ngoại động từ) nghĩa là tháo ra, tháo sổ ra.
unreel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unreel: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈril/.