unrefracted
giọng máy của trình duyệt
unrefracted nghĩa là không bị khúc xạ.
Nghĩa của unrefracted
Tính từ
- Vật lý Không bị khúc xạ.
Câu hỏi thường gặp
unrefracted nghĩa là gì?
unrefracted (tính từ) nghĩa là không bị khúc xạ.
unrefracted nghĩa là không bị khúc xạ.
unrefracted (tính từ) nghĩa là không bị khúc xạ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.