unregenerate
US/ˌən.rɪ.ˈdʒɛ.nə.rət/
giọng máy của trình duyệt
unregenerate nghĩa là không tái sinh, không ci tạo, không đổi mới.
Nghĩa của unregenerate
Tính từ
- Không tái sinh.
- Không ci tạo, không đổi mới.
Dạng từ của unregenerate
| So sánh hơn | more unregenerate |
| So sánh nhất | most unregenerate |
Họ từ của unregenerate
Câu hỏi thường gặp
unregenerate nghĩa là gì?
unregenerate (tính từ) nghĩa là không tái sinh, không ci tạo, không đổi mới.
unregenerate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unregenerate: giọng Mỹ (US) /ˌən.rɪ.ˈdʒɛ.nə.rət/.