TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unregenerate

US/ˌən.rɪ.ˈdʒɛ.nə.rət/ giọng máy của trình duyệt

unregenerate nghĩa là không tái sinh, không ci tạo, không đổi mới.

Nghĩa của unregenerate

Tính từ

  1. Không tái sinh.
  2. Không ci tạo, không đổi mới.

Dạng từ của unregenerate

So sánh hơnmore unregenerate
So sánh nhấtmost unregenerate

Họ từ của unregenerate

Câu hỏi thường gặp

unregenerate nghĩa là gì?

unregenerate (tính từ) nghĩa là không tái sinh, không ci tạo, không đổi mới.

unregenerate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unregenerate: giọng Mỹ (US) /ˌən.rɪ.ˈdʒɛ.nə.rət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.