unrefuted Nghe giọng máy của trình duyệt unrefuted nghĩa là không bị bác, không bị bẻ. Nghĩa của unrefuted Tính từ Không bị bác, không bị bẻ. Dạng từ của unrefuted So sánh hơnmore unrefutedSo sánh nhấtmost unrefuted Câu hỏi thường gặp unrefuted nghĩa là gì?unrefuted (tính từ) nghĩa là không bị bác, không bị bẻ.