unregenerable
giọng máy của trình duyệt
unregenerable nghĩa là Xem unregenerate.
Nghĩa của unregenerable
Tính từ
- Xem unregenerate
Câu hỏi thường gặp
unregenerable nghĩa là gì?
unregenerable (tính từ) nghĩa là Xem unregenerate.
unregenerable nghĩa là Xem unregenerate.
unregenerable (tính từ) nghĩa là Xem unregenerate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.