TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unrepentantly

US/ˌən..tᵊnt.li/ giọng máy của trình duyệt

unrepentantly nghĩa là Xem unrepentant.

Nghĩa của unrepentantly

Phó từ

  1. Xem unrepentant

Câu hỏi thường gặp

unrepentantly nghĩa là gì?

unrepentantly (phó từ) nghĩa là Xem unrepentant.

unrepentantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unrepentantly: giọng Mỹ (US) /ˌən..tᵊnt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.