unrequited
UK/ˌʌn.ɹɪˈkwaɪ.tɪd/
US/ˌʌn.ɹɪˈkwaɪ.tɪd/
giọng máy của trình duyệt
unrequited nghĩa là không được đền đáp, không được đáp lại, không được thưởng.
Nghĩa của unrequited
Tính từ
- Không được đền đáp, không được đáp lại.
- an unrequited lovetình yêu không được đáp lại
- Không được thưởng.
Dạng từ của unrequited
| So sánh hơn | more unrequited |
| So sánh nhất | most unrequited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unrequited
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với unrequited
- unrequited love — Tình yêu đơn phương, tình đơn phương.
Câu hỏi thường gặp
unrequited nghĩa là gì?
unrequited (tính từ) nghĩa là không được đền đáp, không được đáp lại, không được thưởng.
unrequited phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unrequited: giọng Anh (UK) /ˌʌn.ɹɪˈkwaɪ.tɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌʌn.ɹɪˈkwaɪ.tɪd/.