TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unrequited

UK/ˌʌn.ɹɪˈkwaɪ.tɪd/ US/ˌʌn.ɹɪˈkwaɪ.tɪd/ giọng máy của trình duyệt

unrequited nghĩa là không được đền đáp, không được đáp lại, không được thưởng.

Nghĩa của unrequited

Tính từ

  1. Không được đền đáp, không được đáp lại.
    • an unrequited lovetình yêu không được đáp lại
  2. Không được thưởng.

Dạng từ của unrequited

So sánh hơnmore unrequited
So sánh nhấtmost unrequited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unrequited

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với unrequited

  • unrequited love — Tình yêu đơn phương, tình đơn phương.

Câu hỏi thường gặp

unrequited nghĩa là gì?

unrequited (tính từ) nghĩa là không được đền đáp, không được đáp lại, không được thưởng.

unrequited phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unrequited: giọng Anh (UK) /ˌʌn.ɹɪˈkwaɪ.tɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌʌn.ɹɪˈkwaɪ.tɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.