unrequitedly
giọng máy của trình duyệt
unrequitedly nghĩa là Xem unrequited.
Nghĩa của unrequitedly
Phó từ
- Xem unrequited
Câu hỏi thường gặp
unrequitedly nghĩa là gì?
unrequitedly (phó từ) nghĩa là Xem unrequited.
unrequitedly nghĩa là Xem unrequited.
unrequitedly (phó từ) nghĩa là Xem unrequited.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.