TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unrivaled

giọng máy của trình duyệt

unrivaled nghĩa là vô song, vô địch.

Nghĩa của unrivaled

Tính từ

  1. Vô song, vô địch, không có địch thủ, không có gì sánh được.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unrivaled

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unrivaled nghĩa là gì?

unrivaled (tính từ) nghĩa là vô song, vô địch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.