unsaturated
giọng máy của trình duyệt
unsaturated nghĩa là chưa bão hoà, không bão hoà.
Nghĩa của unsaturated
Tính từ
- Chưa bão hoà.
- Không bão hoà (nhất là hợp chất hữu cơ).
Dạng từ của unsaturated
| Số nhiều | unsaturateds |
Họ từ của unsaturated
Cụm từ, thành ngữ với unsaturated
- unsaturated fat — Một chất béo hoặc dầu có nguồn gốc động vật hoặc thực vật có chứa một tỷ lệ cao các axit béo không bão hòa, thường là chất lỏng ở nhiệt độ phòng; một chế độ ăn uống với tỷ lệ chất béo không bão hòa nh
- unsaturated fatty acid — Một axit béo, chẳng hạn như axit oleic, có chứa một liên kết đôi carbon-cacbon (hoặc liên kết ba).
Câu hỏi thường gặp
unsaturated nghĩa là gì?
unsaturated (tính từ) nghĩa là chưa bão hoà, không bão hoà.