TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unsaturated

giọng máy của trình duyệt

unsaturated nghĩa là chưa bão hoà, không bão hoà.

Nghĩa của unsaturated

Tính từ

  1. Chưa bão hoà.
  2. Không bão hoà (nhất là hợp chất hữu cơ).

Dạng từ của unsaturated

Số nhiềuunsaturateds

Họ từ của unsaturated

Cụm từ, thành ngữ với unsaturated

  • unsaturated fat — Một chất béo hoặc dầu có nguồn gốc động vật hoặc thực vật có chứa một tỷ lệ cao các axit béo không bão hòa, thường là chất lỏng ở nhiệt độ phòng; một chế độ ăn uống với tỷ lệ chất béo không bão hòa nh
  • unsaturated fatty acid — Một axit béo, chẳng hạn như axit oleic, có chứa một liên kết đôi carbon-cacbon (hoặc liên kết ba).

Câu hỏi thường gặp

unsaturated nghĩa là gì?

unsaturated (tính từ) nghĩa là chưa bão hoà, không bão hoà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.