unsavoury
giọng máy của trình duyệt
unsavoury nghĩa là nhạt nhẽo, vô vị, ghê tởm.
Nghĩa của unsavoury
Tính từ
- Nhạt nhẽo, vô vị, không ngon, tởm.
- an unsavoury smell (taste)một mùi (vị) tởm
- Ghê tởm.
- an unsavoury truthmột sự thật ghê tởm
Câu hỏi thường gặp
unsavoury nghĩa là gì?
unsavoury (tính từ) nghĩa là nhạt nhẽo, vô vị, ghê tởm.