unsettled
US/ˌən.ˈsɛ.tᵊld/
giọng máy của trình duyệt
unsettled nghĩa là hay thay đổi, bối rối, không thanh toán.
Nghĩa của unsettled
Tính từ
- Hay thay đổi (thời tiết); bối rối, không ổn định (tâm trí); rối loạn (nước); không an cư, không có chỗ ở nhất định.
- Không (chưa) thanh toán (ngân phiếu).
- Không (chưa) được giải quyết (vấn đề).
- Không có người chiếm hữu vĩnh viễn (đất).
- Nghĩa bóng Không quả quyết, không dứt khoát, do dự.
Dạng từ của unsettled
| So sánh hơn | more unsettled |
| So sánh nhất | most unsettled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsettled
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unsettled nghĩa là gì?
unsettled (tính từ) nghĩa là hay thay đổi, bối rối, không thanh toán.
unsettled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unsettled: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈsɛ.tᵊld/.