TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unsettle

UK/ʌnˈsɛtəl/ US/ʌnˈsɛtəl/ giọng máy của trình duyệt

unsettle nghĩa là làm lung lay, làm lộn xộn.

Nghĩa của unsettle

Ngoại động từ

  1. Làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối.

Dạng từ của unsettle

Ngôi thứ ba số ítunsettles
Hiện tại phân từ (-ing)unsettling
Quá khứ phân từunsettled
Quá khứunsettled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsettle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với unsettle

  • That film is unsettling. Bộ phim đó khiến tôi cảm thấy bất an.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

unsettle nghĩa là gì?

unsettle (ngoại động từ) nghĩa là làm lung lay, làm lộn xộn.

unsettle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unsettle: giọng Anh (UK) /ʌnˈsɛtəl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈsɛtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.