unsinkable
giọng máy của trình duyệt
unsinkable nghĩa là không thể chìm được.
Nghĩa của unsinkable
Tính từ
- Không thể chìm được.
Dạng từ của unsinkable
| So sánh hơn | more unsinkable |
| So sánh nhất | most unsinkable |
| Số nhiều | unsinkables |
Câu hỏi thường gặp
unsinkable nghĩa là gì?
unsinkable (tính từ) nghĩa là không thể chìm được.