unsnare Nghegiọng máy của trình duyệt unsnare nghĩa là tháo bẫy. Nghĩa của unsnare Ngoại động từ Tháo bẫy. Dạng từ của unsnare Ngôi thứ ba số ítunsnaresHiện tại phân từ (-ing)unsnaringQuá khứ phân từunsnaredQuá khứunsnared Câu hỏi thường gặp unsnare nghĩa là gì?unsnare (ngoại động từ) nghĩa là tháo bẫy.