TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unsociability

giọng máy của trình duyệt

unsociability nghĩa là tính khó gần, tính khó chan hoà.

Nghĩa của unsociability

Danh từ

  1. Tính khó gần, tính khó chan hoà.

Dạng từ của unsociability

Số nhiềuunsociabilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsociability

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unsociability nghĩa là gì?

unsociability (danh từ) nghĩa là tính khó gần, tính khó chan hoà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.