TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unstably

giọng máy của trình duyệt

unstably nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của unstably

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem unstable

Dạng từ của unstably

So sánh hơnmore unstably
So sánh nhấtmost unstably

Câu hỏi thường gặp

unstably nghĩa là gì?

unstably (phó từ) nghĩa là trạng từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.