untanned
giọng máy của trình duyệt
untanned nghĩa là chưa thuộc.
Nghĩa của untanned
Tính từ
- Chưa thuộc (da).
Dạng từ của untanned
| So sánh hơn | more untanned |
| So sánh nhất | most untanned |
Câu hỏi thường gặp
untanned nghĩa là gì?
untanned (tính từ) nghĩa là chưa thuộc.