TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unteach

giọng máy của trình duyệt

unteach nghĩa là dạy điều ngược lại.

Nghĩa của unteach

Danh từ

  1. Dạy điều ngược lại.
  2. Quên điều đã được dạy.

Dạng từ của unteach

Ngôi thứ ba số ítunteaches
Hiện tại phân từ (-ing)unteaching
Quá khứ phân từuntaught
Quá khứuntaught

Câu hỏi thường gặp

unteach nghĩa là gì?

unteach (danh từ) nghĩa là dạy điều ngược lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.