unwanted
UK/ʌnˈwɒntɪd/
US/ʌnˈwɒntɪd/
giọng máy của trình duyệt
unwanted nghĩa là không ai cần đến, không ai mong muốn, thừa, vô ích.
Nghĩa của unwanted
Tính từ
- Không ai cần đến, không ai mong muốn.
- Thừa, vô ích.
Dạng từ của unwanted
| So sánh hơn | more unwanted |
| So sánh nhất | most unwanted |
| Số nhiều | unwanteds |
Câu hỏi thường gặp
unwanted nghĩa là gì?
unwanted (tính từ) nghĩa là không ai cần đến, không ai mong muốn, thừa, vô ích.
unwanted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unwanted: giọng Anh (UK) /ʌnˈwɒntɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈwɒntɪd/.