TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unwarily

US/ˌən.ˈwɛr.i.li/ giọng máy của trình duyệt

unwarily nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của unwarily

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem unwary
  3. Không cẩn thận, không thận trọng.

Dạng từ của unwarily

So sánh hơnmore unwarily
So sánh nhấtmost unwarily

Câu hỏi thường gặp

unwarily nghĩa là gì?

unwarily (phó từ) nghĩa là trạng từ.

unwarily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unwarily: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈwɛr.i.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.