unwearable
giọng máy của trình duyệt
unwearable nghĩa là không mặc được, không bận được.
Nghĩa của unwearable
Tính từ
- Không mặc được, không bận được (quần áo); không đi được, không mang được (giày dép); không đội được.
Dạng từ của unwearable
| So sánh hơn | more unwearable |
| So sánh nhất | most unwearable |
| Số nhiều | unwearables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unwearable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unwearable nghĩa là gì?
unwearable (tính từ) nghĩa là không mặc được, không bận được.