wearable
UK/wɛə̯ɹəbl̩/
US/wɛə̯ɹəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
wearable nghĩa là có thể mặc được, có thể bận được.
Nghĩa của wearable
Tính từ
- Có thể mặc được, có thể bận được (quần áo); có thể đi (mang) được (giày dép...); có thể đội được (mũ).
Dạng từ của wearable
| So sánh hơn | more wearable |
| So sánh nhất | most wearable |
| Số nhiều | wearables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wearable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wearable nghĩa là gì?
wearable (tính từ) nghĩa là có thể mặc được, có thể bận được.
wearable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wearable: giọng Anh (UK) /wɛə̯ɹəbl̩/, giọng Mỹ (US) /wɛə̯ɹəbl̩/.