TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unwrinkled

giọng máy của trình duyệt

unwrinkled nghĩa là không nhàu.

Nghĩa của unwrinkled

Tính từ

  1. Không nhàu.

Dạng từ của unwrinkled

So sánh hơnmore unwrinkled
So sánh nhấtmost unwrinkled

Câu hỏi thường gặp

unwrinkled nghĩa là gì?

unwrinkled (tính từ) nghĩa là không nhàu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.