TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unwritten

giọng máy của trình duyệt

unwritten nghĩa là không viết ra, nói miệng, chưa viết, trắng.

Nghĩa của unwritten

Tính từ

  1. Không viết ra, nói miệng.
  2. Chưa viết, trắng (giấy).
    • unwritten law(pháp lý) luật do tập quán quy định; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuyết cho rằng giết người để bo vệ

Họ từ của unwritten

Cụm từ, thành ngữ với unwritten

  • unwritten rule — Luật bất thành văn, quy tắc bất thành văn.

Câu hỏi thường gặp

unwritten nghĩa là gì?

unwritten (tính từ) nghĩa là không viết ra, nói miệng, chưa viết, trắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.