unwritten
giọng máy của trình duyệt
unwritten nghĩa là không viết ra, nói miệng, chưa viết, trắng.
Nghĩa của unwritten
Tính từ
- Không viết ra, nói miệng.
- Chưa viết, trắng (giấy).
- unwritten law(pháp lý) luật do tập quán quy định; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuyết cho rằng giết người để bo vệ
Họ từ của unwritten
Cụm từ, thành ngữ với unwritten
- unwritten rule — Luật bất thành văn, quy tắc bất thành văn.
Câu hỏi thường gặp
unwritten nghĩa là gì?
unwritten (tính từ) nghĩa là không viết ra, nói miệng, chưa viết, trắng.