TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

updo

US/ˈəp.ˌduː/ giọng máy của trình duyệt

updo nghĩa là kiểu tóc oca.

Nghĩa của updo

Danh từ

  1. Kiểu tóc oca.

Động từ

  1. Để/cắt/làm tóc cao.

Dạng từ của updo

Số nhiềuupdos

Câu hỏi thường gặp

updo nghĩa là gì?

updo (danh từ, động từ) nghĩa là kiểu tóc oca.

updo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của updo: giọng Mỹ (US) /ˈəp.ˌduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.