upheaval
UK/ʌpˈhiːvəl/
US/ʌpˈhiːvəl/
giọng máy của trình duyệt
upheaval nghĩa là sự nổi lên, sự chấn động.
Nghĩa của upheaval
Danh từ
- Sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động.
- a political upheavalmột cuộc chính biến
Dạng từ của upheaval
| Số nhiều | upheavals |
Câu hỏi thường gặp
upheaval nghĩa là gì?
upheaval (danh từ) nghĩa là sự nổi lên, sự chấn động.
upheaval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của upheaval: giọng Anh (UK) /ʌpˈhiːvəl/, giọng Mỹ (US) /ʌpˈhiːvəl/.