upholder
US/ˌəp.ˈhoʊl.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
upholder nghĩa là cái trụ, cái chống, người ủng hộ, người tán thành.
Nghĩa của upholder
Danh từ
- Cái trụ, cái chống, cái đỡ.
- Người ủng hộ, người tán thành.
- Người giữ vững, người duy trì; người giữ vững tinh thần (cho ai).
- Người xác nhận.
Dạng từ của upholder
| Số nhiều | upholders |
Câu hỏi thường gặp
upholder nghĩa là gì?
upholder (danh từ) nghĩa là cái trụ, cái chống, người ủng hộ, người tán thành.
upholder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của upholder: giọng Mỹ (US) /ˌəp.ˈhoʊl.dɜː/.