upper
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʌpə/
US/ˈʌpɚ/
giọng máy của trình duyệt
upper nghĩa là trên, cao, muộn, mũ giày.
Nghĩa của upper
Tính từ
- Trên, cao, thượng.
- the upper jawhàm trên
- the upper ten (thousand)tầng lớp quý tộc
- the Upper Housethượng nghị viện
- Địa lý,địa chất Muộn.
- upper Cambriancambri muộn
- Mặc ngoài, khoác ngoài (áo).
Danh từ
- Mũ giày.
- Số nhiều Ghệt.
Dạng từ của upper
| So sánh nhất | uppermost |
| Số nhiều | uppers |
| Ngôi thứ ba số ít | uppers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | uppering |
| Quá khứ phân từ | uppered |
| Quá khứ | uppered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upper
Trái nghĩa
Họ từ của upper
Cụm từ, thành ngữ với upper
- to be [down] on one's uppers — (Thông tục) Nghèo xác nghèo x; không một xu dính túi.
- upper class — Xem giới thượng lưu
- Upper South — Thượng Nam.
- upper arm — Cánh tay trên.
- upper case — Chữ hoa.
- upper cut — Quả đấm móc.
- upper hand — Có ưu thế, lợi thế, thế thượng phong, có quyền kiểm soát, định đoạt, cửa trên, kèo trên, trên cơ.
- upper house — Thượng viện.
- upper jaw — Vòm họng.
- upper reaches — Thượng lưu, thượng nguồn.
Câu hỏi thường gặp
upper nghĩa là gì?
upper (tính từ, danh từ) nghĩa là trên, cao, muộn, mũ giày.
upper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của upper: giọng Anh (UK) /ˈʌpə/, giọng Mỹ (US) /ˈʌpɚ/.