upraised Nghe giọng máy của trình duyệt upraised nghĩa là gi lên, nâng lên. Nghĩa của upraised Tính từ Gi lên (tay). Địa lý,địa chất Nâng lên (tầng đất). Câu hỏi thường gặp upraised nghĩa là gì?upraised (tính từ) nghĩa là gi lên, nâng lên.