TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

upwards

UK/ˈʌpwədz/ US/ˈʌpwɚdz/ giọng máy của trình duyệt

upwards nghĩa là đi lên, hướng lên, lên, trên.

Nghĩa của upwards

Tính từ

  1. Đi lên, hướng lên, lên.
    • an upward glancecái nhìn lên

Phó từ

  1. Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên.
    • to look upwardnhìn lên
  2. Hn, trên.
    • children of five year and upwardtrẻ lên năm và trên năm tuổi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upwards

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của upwards

Cụm từ, thành ngữ với upwards

  • upwards of — Hơn.

Câu hỏi thường gặp

upwards nghĩa là gì?

upwards (tính từ, phó từ) nghĩa là đi lên, hướng lên, lên, trên.

upwards phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của upwards: giọng Anh (UK) /ˈʌpwədz/, giọng Mỹ (US) /ˈʌpwɚdz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.