TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downward

UK/ˈdaʊnwəd/ US/ˈdaʊnwɚd/ giọng máy của trình duyệt

downward nghĩa là xuống, đi xuống, xuôi.

Nghĩa của downward

Tính từ

  1. Xuống, đi xuống, trở xuống.
    • downward tendencychiều hướng đi xuống, trở xuống
    • downward tendencychiều hướng đi xuống (giảm sút)
  2. Xuôi (dòng).
  3. Xuôi dòng thời gian, trở về sau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downward

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với downward

  • downward compatible — Tương thích trên xuống.

Câu hỏi thường gặp

downward nghĩa là gì?

downward (tính từ) nghĩa là xuống, đi xuống, xuôi.

downward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downward: giọng Anh (UK) /ˈdaʊnwəd/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊnwɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.