upward
UK/ˈʌpwəd/
US/ˈʌpwɚd/
giọng máy của trình duyệt
upward nghĩa là đi lên, hướng lên, lên, hơn.
Nghĩa của upward
Tính từ
- Đi lên, hướng lên, lên.
- an upward glancecái nhìn lên
Phó từ
- Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên.
- to look upwardnhìn lên
- Hơn, trên.
- children of five year and upwardtrẻ lên năm và trên năm tuổi
Dạng từ của upward
| So sánh hơn | more upward |
| So sánh nhất | most upward |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upward
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của upward
Cụm từ, thành ngữ với upward
- upwards of — Hơn.
Câu hỏi thường gặp
upward nghĩa là gì?
upward (tính từ, phó từ) nghĩa là đi lên, hướng lên, lên, hơn.
upward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của upward: giọng Anh (UK) /ˈʌpwəd/, giọng Mỹ (US) /ˈʌpwɚd/.