TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uranium

UK/jʊˈɹeɪniəm/ US/ˌjuː.ˈɹeɪ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

uranium nghĩa là urani, uran.

Nghĩa của uranium

Danh từ

  1. Hoá học Urani.

Dạng từ của uranium

Số nhiềuuraniums

Họ từ của uranium

Cụm từ, thành ngữ với uranium

  • uranium glass — Thủy tinh urani.

Câu ví dụ với uranium

  • Nuclear bombs are made from uranium or plutonium. Bom hạt nhân được tạo ra từ urani hoặc plutoni.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

uranium nghĩa là gì?

uranium (danh từ) nghĩa là urani, uran.

uranium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uranium: giọng Anh (UK) /jʊˈɹeɪniəm/, giọng Mỹ (US) /ˌjuː.ˈɹeɪ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.