urbanization
US/ˌɜː.bə.nə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
urbanization nghĩa là sự thành thị hoá, đô thị hóa.
Nghĩa của urbanization
Danh từ
- Sự thành thị hoá.
Dạng từ của urbanization
| Số nhiều | urbanizations |
Câu hỏi thường gặp
urbanization nghĩa là gì?
urbanization (danh từ) nghĩa là sự thành thị hoá, đô thị hóa.
urbanization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urbanization: giọng Mỹ (US) /ˌɜː.bə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.