TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

urdu

UK/ˈʊəˌduː/ US/ˈʊəɹduː/ giọng máy của trình duyệt

urdu nghĩa là tiếng urdu.

Nghĩa của urdu

Danh từ

  1. Một thứ tiếng họ hàng với tiếng Hin-đu nhưng có nhiều từ Ba-tư, được dùng nhiều ở Pa-kit-tan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urdu

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

urdu nghĩa là gì?

urdu (danh từ) nghĩa là tiếng urdu.

urdu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urdu: giọng Anh (UK) /ˈʊəˌduː/, giọng Mỹ (US) /ˈʊəɹduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.