TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

urea

UK/jʊˈɹiːə/ US/jʊˈɹiə/ giọng máy của trình duyệt

urea nghĩa là urê.

Nghĩa của urea

Danh từ

  1. Hoá học Urê.

Dạng từ của urea

Số nhiềuureas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urea

Đồng nghĩa

Họ từ của urea

Câu hỏi thường gặp

urea nghĩa là gì?

urea (danh từ) nghĩa là urê.

urea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urea: giọng Anh (UK) /jʊˈɹiːə/, giọng Mỹ (US) /jʊˈɹiə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.