TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

usualness

US/ˈjuː.ʒə.wəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

usualness nghĩa là Xem usual.

Nghĩa của usualness

Danh từ

  1. Xem usual

Dạng từ của usualness

Số nhiềuusualnesses

Câu hỏi thường gặp

usualness nghĩa là gì?

usualness (danh từ) nghĩa là Xem usual.

usualness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usualness: giọng Mỹ (US) /ˈjuː.ʒə.wəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.