TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

usufruct

UK/ˈjuːz(j)ʊfɹʌkt/ US/ˈjuzəˌfɹəkt/ giọng máy của trình duyệt

usufruct nghĩa là quyền hoa lợi.

Nghĩa của usufruct

Danh từ

  1. Pháp lý Quyền hoa lợi.

Dạng từ của usufruct

Số nhiềuusufructs
Ngôi thứ ba số ítusufructs
Hiện tại phân từ (-ing)usufructing
Quá khứ phân từusufructed
Quá khứusufructed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usufruct

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

usufruct nghĩa là gì?

usufruct (danh từ) nghĩa là quyền hoa lợi.

usufruct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usufruct: giọng Anh (UK) /ˈjuːz(j)ʊfɹʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˈjuzəˌfɹəkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.