utricle
UK/ˈjuː.tɹɪk.əl/
US/ˈjuː.tɹɪk.əl/
giọng máy của trình duyệt
utricle nghĩa là túi nhỏ.
Nghĩa của utricle
Danh từ
- Sinh vật học Túi nhỏ (trong c thể).
Dạng từ của utricle
| Số nhiều | utricles |
Họ từ của utricle
Câu hỏi thường gặp
utricle nghĩa là gì?
utricle (danh từ) nghĩa là túi nhỏ.
utricle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của utricle: giọng Anh (UK) /ˈjuː.tɹɪk.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈjuː.tɹɪk.əl/.