TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

utricle

UK/ˈjuː.tɹɪk.əl/ US/ˈjuː.tɹɪk.əl/ giọng máy của trình duyệt

utricle nghĩa là túi nhỏ.

Nghĩa của utricle

Danh từ

  1. Sinh vật học Túi nhỏ (trong c thể).

Dạng từ của utricle

Số nhiềuutricles

Họ từ của utricle

Câu hỏi thường gặp

utricle nghĩa là gì?

utricle (danh từ) nghĩa là túi nhỏ.

utricle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utricle: giọng Anh (UK) /ˈjuː.tɹɪk.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈjuː.tɹɪk.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.