utter
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʌtə/
US/ˈʌtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
utter nghĩa là hoàn toàn, thốt ra, phát ra, nói.
Nghĩa của utter
Tính từ
- Hoàn toàn.
- an utter darknesssự tối hoàn toàn, sự tối như mực
- an utter deniallời từ chối dứt khoát; sự phủ nhận dứt khoát
Ngoại động từ
- Thốt ra, phát ra.
- to utter a sighthốt ra một tiếng thở dài
- Nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ.
- to utter a lienói láo
- not to utter a wordkhông nói nửa lời
- to utter one's feelingsphát biểu cm tưởng
- Cho lưu hành, phát hành (bạc gi...).
Dạng từ của utter
| So sánh nhất | utmost |
| Ngôi thứ ba số ít | utters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | uttering |
| Quá khứ phân từ | uttered |
| Quá khứ | uttered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utter
Đồng nghĩa
utmostuttermostcrassabjectfrightfulabsoluteprizecleanarrantcategoricalcompleteconsummatedecideddownrightfull
Trái nghĩa
Họ từ của utter
Cụm từ, thành ngữ với utter
- Utter bilge — Mẹ kiếp.
Câu hỏi thường gặp
utter nghĩa là gì?
utter (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là hoàn toàn, thốt ra, phát ra, nói.
utter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của utter: giọng Anh (UK) /ˈʌtə/, giọng Mỹ (US) /ˈʌtəɹ/.