TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

utter

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʌtə/ US/ˈʌtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

utter nghĩa là hoàn toàn, thốt ra, phát ra, nói.

Nghĩa của utter

Tính từ

  1. Hoàn toàn.
    • an utter darknesssự tối hoàn toàn, sự tối như mực
    • an utter deniallời từ chối dứt khoát; sự phủ nhận dứt khoát

Ngoại động từ

  1. Thốt ra, phát ra.
    • to utter a sighthốt ra một tiếng thở dài
  2. Nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ.
    • to utter a lienói láo
    • not to utter a wordkhông nói nửa lời
    • to utter one's feelingsphát biểu cm tưởng
  3. Cho lưu hành, phát hành (bạc gi...).

Dạng từ của utter

So sánh nhấtutmost
Ngôi thứ ba số ítutters
Hiện tại phân từ (-ing)uttering
Quá khứ phân từuttered
Quá khứuttered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utter

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của utter

Cụm từ, thành ngữ với utter

  • Utter bilge — Mẹ kiếp.

Câu hỏi thường gặp

utter nghĩa là gì?

utter (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là hoàn toàn, thốt ra, phát ra, nói.

utter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utter: giọng Anh (UK) /ˈʌtə/, giọng Mỹ (US) /ˈʌtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.