TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uva

US/ˌjuː.ˌvi.ˈeɪ/ giọng máy của trình duyệt

uva nghĩa là nho, nho chùm.

Nghĩa của uva

Danh từ

  1. Nho, nho chùm.

Dạng từ của uva

Số nhiềuuvas

Câu hỏi thường gặp

uva nghĩa là gì?

uva (danh từ) nghĩa là nho, nho chùm.

uva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uva: giọng Mỹ (US) /ˌjuː.ˌvi.ˈeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.