Vänern
giọng máy của trình duyệt
Vänern nghĩa là hồ vänern.
Nghĩa của Vänern
Danh từ riêng
- Hồ Vänern.
Câu hỏi thường gặp
Vänern nghĩa là gì?
Vänern (danh từ riêng) nghĩa là hồ vänern.
Vänern nghĩa là hồ vänern.
Vänern (danh từ riêng) nghĩa là hồ vänern.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.