TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vänern

giọng máy của trình duyệt

Vänern nghĩa là hồ vänern.

Nghĩa của Vänern

Danh từ riêng

  1. Hồ Vänern.

Câu hỏi thường gặp

Vänern nghĩa là gì?

Vänern (danh từ riêng) nghĩa là hồ vänern.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.