vying
UK/ˈvaɪ.ɪŋ/
US/ˈvaɪ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
vying nghĩa là sự ganh đua, sự thi đua, ganh đua, thi đua.
Nghĩa của vying
Danh từ
- Sự ganh đua; sự thi đua.
Tính từ
- Ganh đua; thi đua.
Dạng từ của vying
| Số nhiều | vyings |
Câu hỏi thường gặp
vying nghĩa là gì?
vying (danh từ, tính từ) nghĩa là sự ganh đua, sự thi đua, ganh đua, thi đua.
vying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vying: giọng Anh (UK) /ˈvaɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪ.ɪŋ/.