vacationer
UK/vəˈkeɪ.ʃən.ə(ɹ)/
US/vəˈkeɪ.ʃən.ə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
vacationer nghĩa là Xem vacation.
Nghĩa của vacationer
Danh từ
- Xem vacation
Dạng từ của vacationer
| Số nhiều | vacationers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacationer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vacationer nghĩa là gì?
vacationer (danh từ) nghĩa là Xem vacation.
vacationer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vacationer: giọng Anh (UK) /vəˈkeɪ.ʃən.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /vəˈkeɪ.ʃən.ə(ɹ)/.