TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacationer

UK/vəˈkeɪ.ʃən.ə(ɹ)/ US/vəˈkeɪ.ʃən.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

vacationer nghĩa là Xem vacation.

Nghĩa của vacationer

Danh từ

  1. Xem vacation

Dạng từ của vacationer

Số nhiềuvacationers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacationer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vacationer nghĩa là gì?

vacationer (danh từ) nghĩa là Xem vacation.

vacationer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacationer: giọng Anh (UK) /vəˈkeɪ.ʃən.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /vəˈkeɪ.ʃən.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.