TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaccinia

US/væk.ˈsɪ.ni.ə/ giọng máy của trình duyệt

vaccinia nghĩa là bệnh đậu mùa.

Nghĩa của vaccinia

Danh từ

  1. Y học Bệnh đậu mùa.

Dạng từ của vaccinia

Số nhiềuvaccinias

Họ từ của vaccinia

Câu hỏi thường gặp

vaccinia nghĩa là gì?

vaccinia (danh từ) nghĩa là bệnh đậu mùa.

vaccinia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaccinia: giọng Mỹ (US) /væk.ˈsɪ.ni.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.