TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacuum-brake

US/ˈvæ.ˌkjuːm.ˈbreɪk/ giọng máy của trình duyệt

vacuum-brake nghĩa là phanh hơi, thắng hơi.

Nghĩa của vacuum-brake

Danh từ

  1. Kỹ thuật Phanh hơi, thắng hơi.

Dạng từ của vacuum-brake

Số nhiềuvacuum brakes

Câu hỏi thường gặp

vacuum-brake nghĩa là gì?

vacuum-brake (danh từ) nghĩa là phanh hơi, thắng hơi.

vacuum-brake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacuum-brake: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.ˌkjuːm.ˈbreɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.