TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacuum

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvæ.kjuːm/ US/ˈvæ.kjuːm/ giọng máy của trình duyệt

vacuum nghĩa là chân không.

Nghĩa của vacuum

Danh từ

  1. Vật lý Chân không.
  2. Thông tục (như) vacuum_cleaner.

Dạng từ của vacuum

Số nhiềuvacuums
Ngôi thứ ba số ítvacuums
Hiện tại phân từ (-ing)vacuuming
Quá khứ phân từvacuumed
Quá khứvacuumed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuum

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vacuum

Cụm từ, thành ngữ với vacuum

  • vacuum cleaner — Máy hút bụi.

Câu ví dụ với vacuum

  • Nothing can exceed the speed of light in a vacuum. Không gì có thể vượt qua tốc độ ánh sáng trong chân không.
  • I was vacuuming. Tôi đang hút bụi.
  • Are you vacuuming? Bạn đang hút bụi à?
  • I'm vacuuming. Tôi đang hút bụi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vacuum nghĩa là gì?

vacuum (danh từ) nghĩa là chân không.

vacuum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacuum: giọng Anh (UK) /ˈvæ.kjuːm/, giọng Mỹ (US) /ˈvæ.kjuːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.