TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacuum-clean

US/ˈvæ.ˌkjuːm.ˈklin/ giọng máy của trình duyệt

vacuum-clean nghĩa là Quét sạch bằng máy hút bụi.

Nghĩa của vacuum-clean

Ngoại động từ

  1. Quét sạch bằng máy hút bụi.

Dạng từ của vacuum-clean

Ngôi thứ ba số ítvacuum-cleans
Hiện tại phân từ (-ing)vacuum-cleaning
Quá khứ phân từvacuum-cleaned
Quá khứvacuum-cleaned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuum-clean

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vacuum-clean nghĩa là gì?

vacuum-clean (ngoại động từ) nghĩa là Quét sạch bằng máy hút bụi.

vacuum-clean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacuum-clean: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.ˌkjuːm.ˈklin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.